megacycle per second
Danh từ:
- Megahertz (MHz): "megacycle per second" là một đơn vị đo tần số, tương đương với một triệu chu kỳ trên giây. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý, kỹ thuật điện và viễn thông để chỉ tần số của sóng điện từ, như sóng radio hoặc tín hiệu đồng hồ máy tính. Ngày nay, nó thường được thay thế bằng thuật ngữ "megahertz" (MHz).
- (Đài phát thanh phát sóng ở tần số 100 megacycle per second.)
- (Tốc độ bộ xử lý được đo bằng megacycle per second, nhưng máy tính hiện đại sử dụng gigahertz.)
Trong lịch sử kỹ thuật: Thuật ngữ "megacycle per second" phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật từ giữa thế kỷ 20, trước khi "megahertz" trở thành chuẩn quốc tế.
- Early radar systems operated at several megacycles per second. (Các hệ thống radar ban đầu hoạt động ở vài megacycle per second.)
Trong giáo dục: Được dùng để giải thích khái niệm tần số cho học sinh trước khi giới thiệu đơn vị SI.
- A megacycle per second equals one million cycles per second. (Một megacycle per second tương đương một triệu chu kỳ trên giây.)
Megahertz (MHz) (danh từ): Đơn vị thay thế hiện đại, tương đương "megacycle per second".
- The CPU runs at 2.4 megahertz. (Bộ xử lý chạy ở 2,4 megahertz.)
Kilocycle per second (kilohertz) (danh từ): Đơn vị nhỏ hơn, một nghìn chu kỳ trên giây.
- Audio signals are often measured in kilocycles per second. (Tín hiệu âm thanh thường được đo bằng kilocycle per second.)
- Megahertz: Từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến nhất trong ngữ cảnh hiện đại.
- Million cycles per second: Diễn giải trực tiếp nghĩa của đơn vị.
- Measure in megacycles per second: Đo lường bằng megacycle per second.
- Engineers used to measure radio frequencies in megacycles per second. (Các kỹ sư từng đo tần số radio bằng megacycle per second.)
- On the same frequency: Cùng tần số, cùng quan điểm (nghĩa bóng).
- We need to be on the same megacycle per second to understand each other. (Chúng ta cần cùng tần số để hiểu nhau.)